Điểm chuẩn Đại học Công nghiệp Hà Nội năm 2025
Năm 2025, Công nghiệp Hà Nội công bố điểm chuẩn cho 124 ngành. Điểm cao nhất là 26.27 điểm, thấp nhất là 18.00 điểm, trung bình 21.34 điểm.
Chọn năm: 2025
Điểm chuẩn các ngành
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin 1 | - | Xét tuyển kết hợp | 23.43 | Nguồn |
| 7480202 | An toàn thông tin 1 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.43 | Nguồn |
| 7540204 | Công nghệ dệt, may | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.00 | Nguồn |
| 7540204 | Công nghệ dệt, may | - | Xét tuyển kết hợp | 18.00 | Nguồn |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 2 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.30 | Nguồn |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 3 | - | Xét tuyển kết hợp | 23.93 | Nguồn |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 2 | - | Xét tuyển kết hợp | 24.30 | Nguồn |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.17 | Nguồn |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Xét tuyển kết hợp | 25.17 | Nguồn |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 3 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.93 | Nguồn |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh 1 | - | Xét tuyển kết hợp | 20.60 | Nguồn |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh TA | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | - | Xét tuyển kết hợp | 22.75 | Nguồn |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.75 | Nguồn |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh 1 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.60 | Nguồn |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.25 | Nguồn |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | - | Xét tuyển kết hợp | 20.25 | Nguồn |
| 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.85 | Nguồn |
| 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | - | Xét tuyển kết hợp | 21.85 | Nguồn |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.75 | Nguồn |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | Xét tuyển kết hợp | 18.75 | Nguồn |
| 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | - | Xét tuyển kết hợp | 21.85 | Nguồn |
| 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.85 | Nguồn |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 | Nguồn |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 | Nguồn |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế TA | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Xét tuyển kết hợp | 23.09 | Nguồn |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.09 | Nguồn |
| 7480201 | Công nghệ thông tin 2 | - | Xét tuyển kết hợp | 22.25 | Nguồn |
| 7480201 | Công nghệ thông tin 2 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.25 | Nguồn |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Xét tuyển kết hợp | 20.60 | Nguồn |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.60 | Nguồn |
| 7540203 | Công nghệ vật liệu dệt, may | - | Xét tuyển kết hợp | 18.25 | Nguồn |
| 7540203 | Công nghệ vật liệu dệt, may | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.25 | Nguồn |
| 7810101 | Du lịch TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.00 | Nguồn |
| 7810101 | Du lịch TA | - | Xét tuyển kết hợp | 18.00 | Nguồn |
| 7810101 | Du lịch | - | Xét tuyển kết hợp | 21.85 | Nguồn |
| 7810101 | Du lịch | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.85 | Nguồn |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.10 | Nguồn |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | - | Xét tuyển kết hợp | 21.10 | Nguồn |
| 7720203 | Hóa Dược | - | Xét tuyển kết hợp | 21.35 | Nguồn |
| 7720203 | Hóa Dược | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.35 | Nguồn |
| 7340301 | Kế toán TA | - | Xét tuyển kết hợp | 20.25 | Nguồn |
| 7340301 | Kế toán | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7340301 | Kế toán | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7340301 | Kế toán TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.25 | Nguồn |
| 7480101 | Khoa học máy tính TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.45 | Nguồn |
| 7480101 | Khoa học máy tính | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.72 | Nguồn |
| 7480101 | Khoa học máy tính | - | Xét tuyển kết hợp | 23.72 | Nguồn |
| 7480101 | Khoa học máy tính TA | - | Xét tuyển kết hợp | 20.45 | Nguồn |
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | Xét tuyển kết hợp | 21.25 | Nguồn |
| 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.25 | Nguồn |
| 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 | Nguồn |
| 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 | Nguồn |
| 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.10 | Nguồn |
| 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử | - | Xét tuyển kết hợp | 23.93 | Nguồn |
| 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử TA | - | Xét tuyển kết hợp | 20.10 | Nguồn |
| 7510301 | Kỹ thuật điện, điện tử | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.93 | Nguồn |
| 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.75 | Nguồn |
| 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | Xét tuyển kết hợp | 21.75 | Nguồn |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Xét tuyển kết hợp | 21.75 | Nguồn |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.75 | Nguồn |
| 7510303 | Kỹ thuật sản xuất thông minh 1 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 | Nguồn |
| 7510303 | Kỹ thuật sản xuất thông minh 1 | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 | Nguồn |
| 7510303 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.27 | Nguồn |
| 7510303 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | - | Xét tuyển kết hợp | 26.27 | Nguồn |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | Xét tuyển kết hợp | 22.76 | Nguồn |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.76 | Nguồn |
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.70 | Nguồn |
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | Xét tuyển kết hợp | 21.70 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 | Nguồn |
| 7519007 | Năng lượng tái tạo 1 | - | Xét tuyển kết hợp | 20.75 | Nguồn |
| 7519007 | Năng lượng tái tạo 1 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.75 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Xét tuyển kết hợp | 21.35 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.35 | Nguồn |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Xét tuyển kết hợp | 21.50 | Nguồn |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.50 | Nguồn |
| 7229020 | Ngôn ngữ học | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7229020 | Ngôn ngữ học | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.00 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc LK | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Xét tuyển kết hợp | 23.00 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc LK | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 | Nguồn |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành TA | - | Xét tuyển kết hợp | 18.10 | Nguồn |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Xét tuyển kết hợp | 22.25 | Nguồn |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.25 | Nguồn |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.10 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.25 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét tuyển kết hợp | 21.75 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.75 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn TA | - | Xét tuyển kết hợp | 18.25 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 2 | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh 2 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.25 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét tuyển kết hợp | 20.25 | Nguồn |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.60 | Nguồn |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | Xét tuyển kết hợp | 20.85 | Nguồn |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.85 | Nguồn |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống TA | - | Xét tuyển kết hợp | 18.60 | Nguồn |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | - | Xét tuyển kết hợp | 21.25 | Nguồn |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.25 | Nguồn |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | - | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.75 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét tuyển kết hợp | 20.75 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp 2 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp 3 | - | Xét tuyển kết hợp | 21.35 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp TA | - | Xét tuyển kết hợp | 20.45 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp 3 | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.35 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp TA | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.45 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.72 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | - | Xét tuyển kết hợp | 23.72 | Nguồn |
| 7510201 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp 2 | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 | Nguồn |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Xét tuyển kết hợp | 20.75 | Nguồn |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.75 | Nguồn |
| 7310612 | Trung Quốc học | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.55 | Nguồn |
| 7310612 | Trung Quốc học | - | Xét tuyển kết hợp | 21.55 | Nguồn |
Thống kê theo năm
| Năm | Số ngành | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 124 | 18.00 | 26.27 | 21.34 |
Liên kết liên quan
- → Thông tin chung về Công nghiệp Hà Nội
- → Các trường tại Thành phố Hà Nội
- Các ngành tại trường:
- → An toàn thông tin
- → An toàn thông tin
- → Công nghệ dệt, may
- → Công nghệ dệt, may
- → Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
- → Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
- → Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
- → Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
- → Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
- → Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử