Điểm chuẩn Đại học Tây Nguyên năm 2025

Năm 2025, Tây Nguyên công bố điểm chuẩn cho 106 ngành. Điểm cao nhất là 991.84 điểm, thấp nhất là 15.00 điểm, trung bình 286.89 điểm.

Chọn năm: 2025

Điểm chuẩn các ngành

Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Phương thức Điểm chuẩn Ghi chú
7620112 Bảo vệ thực vật - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7620112 Bảo vệ thực vật - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7620112 Bảo vệ thực vật - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 601.00 Nguồn
7620105 Chăn nuôi - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 601.00 Nguồn
7620105 Chăn nuôi - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7620105 Chăn nuôi - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét học bạ THPT 21.01 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 706.40 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét học bạ THPT 22.06 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.06 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 745.60 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.01 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét học bạ THPT 23.47 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.47 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 789.80 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.96 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 805.65 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét học bạ THPT 23.94 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 668.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 16.70 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét học bạ THPT 19.70 Nguồn
7720301 Điều dưỡng - Xét học bạ THPT 26.09 Nguồn
7720301 Điều dưỡng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 891.42 Nguồn
7720301 Điều dưỡng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.13 Nguồn
7140205 Giáo dục Chính trị - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 954.33 Nguồn
7140205 Giáo dục Chính trị - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.75 Nguồn
7140205 Giáo dục Chính trị - Xét học bạ THPT 27.83 Nguồn
7140201 Giáo dục Mầm non - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.26 Nguồn
7140206 Giáo dục Thể chất - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.89 Nguồn
7140202 Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 961.72 Nguồn
7140202 Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 936.36 Nguồn
7140202 Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai - Xét học bạ THPT 27.26 Nguồn
7140202 Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.89 Nguồn
7140202 Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai - Xét học bạ THPT 28.03 Nguồn
7140202 Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.04 Nguồn
7340301 Kế toán - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.44 Nguồn
7340301 Kế toán - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 788.60 Nguồn
7340301 Kế toán - Xét học bạ THPT 23.44 Nguồn
7620110 Khoa học cây trồng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7620110 Khoa học cây trồng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7620110 Khoa học cây trồng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 601.00 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét học bạ THPT 24.39 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 825.40 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.58 Nguồn
7310101 Kinh tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.36 Nguồn
7310101 Kinh tế - Xét học bạ THPT 23.36 Nguồn
7310101 Kinh tế - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 785.40 Nguồn
7620115 Kinh tế nông nghiệp - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 745.60 Nguồn
7620115 Kinh tế nông nghiệp - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.06 Nguồn
7620115 Kinh tế nông nghiệp - Xét học bạ THPT 22.06 Nguồn
7310105 Kinh tế phát triển - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 753.15 Nguồn
7310105 Kinh tế phát triển - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.31 Nguồn
7310105 Kinh tế phát triển - Xét học bạ THPT 22.31 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - Xét học bạ THPT 26.01 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 887.34 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.01 Nguồn
7620205 Lâm sinh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 601.00 Nguồn
7620205 Lâm sinh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7620205 Lâm sinh - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 852.80 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.60 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét học bạ THPT 25.07 Nguồn
7850103 Quản lý đất đai - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 601.00 Nguồn
7850103 Quản lý đất đai - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7850103 Quản lý đất đai - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Xét học bạ THPT 23.94 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 805.65 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.96 Nguồn
7140212 Sư phạm Hóa học - Xét học bạ THPT 27.91 Nguồn
7140212 Sư phạm Hóa học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 956.39 Nguồn
7140212 Sư phạm Hóa học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.86 Nguồn
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên - Xét học bạ THPT 27.49 Nguồn
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.23 Nguồn
7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 944.52 Nguồn
7140217 Sư phạm Ngữ văn - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.13 Nguồn
7140217 Sư phạm Ngữ văn - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 967.84 Nguồn
7140217 Sư phạm Ngữ văn - Xét học bạ THPT 28.09 Nguồn
7140213 Sư phạm Sinh học - Xét học bạ THPT 27.76 Nguồn
7140213 Sư phạm Sinh học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.64 Nguồn
7140213 Sư phạm Sinh học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 952.28 Nguồn
7140231 Sư phạm Tiếng Anh - Xét học bạ THPT 27.81 Nguồn
7140231 Sư phạm Tiếng Anh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.71 Nguồn
7140231 Sư phạm Tiếng Anh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 953.59 Nguồn
7140209 Sư phạm Toán học - Xét học bạ THPT 28.61 Nguồn
7140209 Sư phạm Toán học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.91 Nguồn
7140209 Sư phạm Toán học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 991.84 Nguồn
7140211 Sư phạm Vật lý - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.52 Nguồn
7140211 Sư phạm Vật lý - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 982.48 Nguồn
7140211 Sư phạm Vật lý - Xét học bạ THPT 28.35 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 830.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.76 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Xét học bạ THPT 24.51 Nguồn
7310403 Tâm lý học giáo dục - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 921.40 Nguồn
7310403 Tâm lý học giáo dục - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.17 Nguồn
7310403 Tâm lý học giáo dục - Xét học bạ THPT 26.78 Nguồn
7640101 Thú y - Xét học bạ THPT 23.11 Nguồn
7640101 Thú y - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.11 Nguồn
7640101 Thú y - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 779.24 Nguồn
7229001 Triết học - Xét học bạ THPT 24.57 Nguồn
7229001 Triết học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.85 Nguồn
7229001 Triết học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 832.50 Nguồn
7229030 Văn học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 921.40 Nguồn
7229030 Văn học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.17 Nguồn
7229030 Văn học - Xét học bạ THPT 26.78 Nguồn
7720101 Y khoa - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 830.40 Nguồn
7720101 Y khoa - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.76 Nguồn

Thống kê theo năm

Năm Số ngành Thấp nhất Cao nhất Trung bình
2025 106 15.00 991.84 286.89