Điểm chuẩn Đại học Văn Lang năm 2025

Năm 2025, Văn Lang công bố điểm chuẩn cho 226 ngành. Điểm cao nhất là 750.00 điểm, thấp nhất là 15.00 điểm, trung bình 187.77 điểm.

Chọn năm: 2025

Điểm chuẩn các ngành

Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Phương thức Điểm chuẩn Ghi chú
7340116 Bất động sản - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340116 Bất động sản - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340116 Bất động sản - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7340116 Bất động sản - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210302 Công nghệ Điện ảnh, Truyền hình - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210302 Công nghệ Điện ảnh, Truyền hình - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210302 Công nghệ Điện ảnh, Truyền hình - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210302 Công nghệ Điện ảnh, Truyền hình - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7420205 Công nghệ sinh học Y dược - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7420205 Công nghệ sinh học Y dược - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7420205 Công nghệ sinh học Y dược - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7420205 Công nghệ sinh học Y dược - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7420207 Công nghệ thẩm mỹ - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7420207 Công nghệ thẩm mỹ - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7420207 Công nghệ thẩm mỹ - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7420207 Công nghệ thẩm mỹ - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210235 Đạo diễn Điện ảnh, Truyền hình (*) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.00 Nguồn
7210235 Đạo diễn Điện ảnh, Truyền hình (*) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210235 Đạo diễn Điện ảnh, Truyền hình (*) - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 225.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 600.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét học bạ THPT 19.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7720201 Dược học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 700.00 Nguồn
7720201 Dược học - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 250.00 Nguồn
7720201 Dược học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.00 Nguồn
7720201 Dược học - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7480104 Hệ thống thông tin - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480104 Hệ thống thông tin - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480104 Hệ thống thông tin - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7480104 Hệ thống thông tin - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7310106 Kinh tế quốc tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7310106 Kinh tế quốc tế - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7310106 Kinh tế quốc tế - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7310106 Kinh tế quốc tế - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét học bạ THPT 19.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 600.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 225.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7380101 Luật - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7380101 Luật - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7380101 Luật - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7380101 Luật - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340115 Marketing - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340115 Marketing - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340115 Marketing - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7340115 Marketing - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210208 Piano - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.00 Nguồn
7210208 Piano - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210208 Piano - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7580302 Quản lý xây dựng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7580302 Quản lý xây dựng - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7580302 Quản lý xây dựng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7580302 Quản lý xây dựng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 750.00 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 270.00 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210205 Thanh Nhạc - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210205 Thanh Nhạc - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210205 Thanh Nhạc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.00 Nguồn
7210402 Thiết kế Công nghiệp (*) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210402 Thiết kế Công nghiệp (*) - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210402 Thiết kế Công nghiệp (*) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210403 Thiết kế đồ họa - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210403 Thiết kế đồ họa - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210403 Thiết kế đồ họa - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210409 Thiết kế Mỹ thuật số (*) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7210409 Thiết kế Mỹ thuật số (*) - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210409 Thiết kế Mỹ thuật số (*) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7580108 Thiết kế Nội thất - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7580108 Thiết kế Nội thất - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7580108 Thiết kế Nội thất - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210404 Thiết kế thời trang - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210404 Thiết kế thời trang - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210404 Thiết kế thời trang - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7229030 Văn học - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 200.00 Nguồn
7229030 Văn học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7229030 Văn học - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7229030 Văn học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 500.00 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 750.00 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) 270.00 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.50 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn

Thống kê theo năm

Năm Số ngành Thấp nhất Cao nhất Trung bình
2025 226 15.00 750.00 187.77