| Công nghiệp Hà Nội | 25.17 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤4 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 25.17 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤4 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội 2 | 24.30 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤10 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội 2 | 24.30 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤10 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội 3 | 23.93 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤7 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội 3 | 23.93 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤7 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 18.00 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 15.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|