Điểm chuẩn Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2025

Năm 2025, Kinh tế TP.HCM (UEH) công bố điểm chuẩn cho 228 ngành. Điểm cao nhất là 27.70 điểm, thấp nhất là 22.80 điểm, trung bình 24.48 điểm.

Chọn năm: 2025

Điểm chuẩn các ngành

Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Phương thức Điểm chuẩn Ghi chú
7480202 An toàn thông tin - Xét chứng chỉ quốc tế 23.80 Nguồn
7480202 An toàn thông tin - Xét học bạ THPT 23.80 Nguồn
7480202 An toàn thông tin - Xét tuyển kết hợp 23.80 Nguồn
7480202 An toàn thông tin - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.80 Nguồn
7340204 Bảo hiểm - Xét học bạ THPT 22.80 Nguồn
7340204 Bảo hiểm - Xét chứng chỉ quốc tế 22.80 Nguồn
7340204 Bảo hiểm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.80 Nguồn
7340204 Bảo hiểm - Xét tuyển kết hợp 22.80 Nguồn
7340116 Bất động sản - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.80 Nguồn
7340116 Bất động sản - Xét tuyển kết hợp 22.80 Nguồn
7340116 Bất động sản - Xét học bạ THPT 22.80 Nguồn
7340116 Bất động sản - Xét chứng chỉ quốc tế 22.80 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.90 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét học bạ THPT 25.90 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét tuyển kết hợp 25.90 Nguồn
7340205 Công nghệ tài chính - Xét chứng chỉ quốc tế 25.90 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 01 - Xét tuyển kết hợp 24.30 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 03 - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 03 - Xét tuyển kết hợp 23.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 03 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 02 - Xét tuyển kết hợp 24.90 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 02 - Xét học bạ THPT 24.90 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 01 - Xét học bạ THPT 24.30 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.90 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.30 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.30 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.90 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin 03 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.00 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý - Xét học bạ THPT 25.00 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý - Xét chứng chỉ quốc tế 25.00 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý - Xét tuyển kết hợp 25.00 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.00 Nguồn
7340301 Kế toán 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.40 Nguồn
7340301 Kế toán 02 - Xét tuyển kết hợp 24.00 Nguồn
7340301 Kế toán 02 - Xét học bạ THPT 24.00 Nguồn
7340301 Kế toán 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.00 Nguồn
7340301 Kế toán 01 - Xét học bạ THPT 23.40 Nguồn
7340301 Kế toán 01 - Xét tuyển kết hợp 23.40 Nguồn
7340301 Kế toán 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.40 Nguồn
7340301 Kế toán 03 - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7340301 Kế toán 03 - Xét tuyển kết hợp 23.00 Nguồn
7340301 Kế toán 03 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.00 Nguồn
7340301 Kế toán 04 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.20 Nguồn
7340301 Kế toán 04 - Xét học bạ THPT 23.20 Nguồn
7340301 Kế toán 04 - Xét tuyển kết hợp 23.20 Nguồn
7340301 Kế toán 04 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.20 Nguồn
7340301 Kế toán 03 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.00 Nguồn
7340301 Kế toán 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 02 - Xét tuyển kết hợp 26.40 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 26.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 01 - Xét học bạ THPT 26.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 26.40 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 01 - Xét tuyển kết hợp 26.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 02 - Xét học bạ THPT 26.40 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.40 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính - Xét học bạ THPT 24.00 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính - Xét tuyển kết hợp 24.00 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính - Xét chứng chỉ quốc tế 24.00 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.00 Nguồn
7340302 Kiểm toán - Xét tuyển kết hợp 25.70 Nguồn
7340302 Kiểm toán - Xét chứng chỉ quốc tế 25.70 Nguồn
7340302 Kiểm toán - Xét học bạ THPT 25.70 Nguồn
7340302 Kiểm toán - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.70 Nguồn
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh - Xét tuyển kết hợp 23.00 Nguồn
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.00 Nguồn
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh - Xét chứng chỉ quốc tế 23.00 Nguồn
7620114 Kinh doanh nông nghiệp - Xét tuyển kết hợp 23.00 Nguồn
7620114 Kinh doanh nông nghiệp - Xét chứng chỉ quốc tế 23.00 Nguồn
7620114 Kinh doanh nông nghiệp - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.00 Nguồn
7620114 Kinh doanh nông nghiệp - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét tuyển kết hợp 26.30 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.30 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét học bạ THPT 26.30 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét chứng chỉ quốc tế 26.30 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét học bạ THPT 25.80 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét chứng chỉ quốc tế 25.80 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.80 Nguồn
7340121 Kinh doanh thương mại - Xét tuyển kết hợp 25.80 Nguồn
7310101 Kinh tế - Xét chứng chỉ quốc tế 25.40 Nguồn
7310101 Kinh tế - Xét tuyển kết hợp 25.40 Nguồn
7310101 Kinh tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.40 Nguồn
7310101 Kinh tế - Xét học bạ THPT 25.40 Nguồn
7310102 Kinh tế chính trị - Xét học bạ THPT 24.00 Nguồn
7310102 Kinh tế chính trị - Xét chứng chỉ quốc tế 24.00 Nguồn
7310102 Kinh tế chính trị - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.00 Nguồn
7310102 Kinh tế chính trị - Xét tuyển kết hợp 24.00 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 02 - Xét tuyển kết hợp 22.80 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 22.80 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 02 - Xét học bạ THPT 22.80 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 01 - Xét học bạ THPT 24.05 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.05 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 01 - Xét tuyển kết hợp 24.05 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.05 Nguồn
7310104 Kinh tế đầu tư 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.80 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.60 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét chứng chỉ quốc tế 23.60 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét tuyển kết hợp 23.60 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét học bạ THPT 23.60 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.40 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 02 - Xét tuyển kết hợp 25.40 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 02 - Xét học bạ THPT 25.40 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 25.40 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.70 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 01 - Xét tuyển kết hợp 27.70 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 01 - Xét học bạ THPT 27.70 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 27.70 Nguồn
7380101 Luật - Xét chứng chỉ quốc tế 24.90 Nguồn
7380101 Luật - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.90 Nguồn
7380101 Luật - Xét tuyển kết hợp 24.90 Nguồn
7380101 Luật - Xét học bạ THPT 24.90 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.65 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét chứng chỉ quốc tế 24.65 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét học bạ THPT 24.65 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét tuyển kết hợp 24.65 Nguồn
7340115 Marketing 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 26.50 Nguồn
7340115 Marketing 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.50 Nguồn
7340115 Marketing 02 - Xét học bạ THPT 26.65 Nguồn
7340115 Marketing 01 - Xét tuyển kết hợp 26.50 Nguồn
7340115 Marketing 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 26.65 Nguồn
7340115 Marketing 02 - Xét tuyển kết hợp 26.65 Nguồn
7340115 Marketing 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.65 Nguồn
7340115 Marketing 01 - Xét học bạ THPT 26.50 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét tuyển kết hợp 24.50 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.50 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét chứng chỉ quốc tế 24.50 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét học bạ THPT 24.50 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.00 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 02 - Xét tuyển kết hợp 23.00 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 02 - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.00 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.00 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 01 - Xét học bạ THPT 24.00 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.00 Nguồn
7310108 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 01 - Xét tuyển kết hợp 24.00 Nguồn
7340403 Quản lý công - Xét tuyển kết hợp 23.00 Nguồn
7340403 Quản lý công - Xét chứng chỉ quốc tế 23.00 Nguồn
7340403 Quản lý công - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7340403 Quản lý công - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.00 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Xét tuyển kết hợp 23.40 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Xét chứng chỉ quốc tế 23.40 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Xét học bạ THPT 23.40 Nguồn
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.40 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.20 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 02 - Xét tuyển kết hợp 25.50 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.20 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 01 - Xét tuyển kết hợp 24.20 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.50 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 25.50 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 02 - Xét học bạ THPT 25.50 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn 01 - Xét học bạ THPT 24.20 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 02 - Xét học bạ THPT 25.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 01 - Xét tuyển kết hợp 24.30 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.30 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 25.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 04 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 03 - Xét chứng chỉ quốc tế 22.80 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 03 - Xét tuyển kết hợp 22.80 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 03 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.80 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 04 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.30 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 01 - Xét học bạ THPT 24.30 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 02 - Xét tuyển kết hợp 25.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 04 - Xét học bạ THPT 23.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 04 - Xét tuyển kết hợp 23.60 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh 03 - Xét học bạ THPT 22.80 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Xét tuyển kết hợp 24.80 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Xét học bạ THPT 24.80 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Xét chứng chỉ quốc tế 24.80 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.80 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 06 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 08 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 07 - Xét tuyển kết hợp 25.30 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 07 - Xét học bạ THPT 25.30 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 07 - Xét chứng chỉ quốc tế 25.30 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 05 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.90 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 05 - Xét tuyển kết hợp 24.90 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 05 - Xét học bạ THPT 24.90 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 05 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.90 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 04 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.10 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 04 - Xét tuyển kết hợp 23.10 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 06 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 03 - Xét tuyển kết hợp 24.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 03 - Xét học bạ THPT 24.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 08 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 03 - Xét chứng chỉ quốc tế 24.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 03 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 02 - Xét tuyển kết hợp 23.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 02 - Xét học bạ THPT 23.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.80 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 01 - Xét tuyển kết hợp 23.80 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 01 - Xét học bạ THPT 23.80 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.80 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 04 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.10 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 04 - Xét học bạ THPT 23.10 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 08 - Xét học bạ THPT 24.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 07 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.30 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 08 - Xét tuyển kết hợp 24.50 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 06 - Xét tuyển kết hợp 24.40 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng 06 - Xét học bạ THPT 24.40 Nguồn
7340206 Tài chính quốc tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.30 Nguồn
7340206 Tài chính quốc tế - Xét tuyển kết hợp 26.30 Nguồn
7340206 Tài chính quốc tế - Xét học bạ THPT 26.30 Nguồn
7340206 Tài chính quốc tế - Xét chứng chỉ quốc tế 26.30 Nguồn
7310107 Thống kê kinh doanh - Xét chứng chỉ quốc tế 24.80 Nguồn
7310107 Thống kê kinh doanh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.80 Nguồn
7310107 Thống kê kinh doanh - Xét học bạ THPT 24.80 Nguồn
7310107 Thống kê kinh doanh - Xét tuyển kết hợp 24.80 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét tuyển kết hợp 26.10 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.10 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét chứng chỉ quốc tế 26.10 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét học bạ THPT 26.10 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 01 - Xét tuyển kết hợp 23.80 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 02 - Xét học bạ THPT 23.40 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 02 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.40 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 01 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.80 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 01 - Xét học bạ THPT 23.80 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 01 - Xét chứng chỉ quốc tế 23.80 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 02 - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.40 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo 02 - Xét tuyển kết hợp 23.40 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Xét chứng chỉ quốc tế 26.30 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Xét học bạ THPT 26.30 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Xét tuyển kết hợp 26.30 Nguồn
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.30 Nguồn

Thống kê theo năm

Năm Số ngành Thấp nhất Cao nhất Trung bình
2025 228 22.80 27.70 24.48