Điểm chuẩn Đại học Nguyễn Tất Thành năm 2025

Năm 2025, Nguyễn Tất Thành công bố điểm chuẩn cho 278 ngành. Điểm cao nhất là 650.00 điểm, thấp nhất là 15.00 điểm, trung bình 161.03 điểm.

Chọn năm: 2025

Điểm chuẩn các ngành

Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Phương thức Điểm chuẩn Ghi chú
7210243 Biên đạo múa - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7210243 Biên đạo múa - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210243 Biên đạo múa - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7210243 Biên đạo múa - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510401 Công nghệ kỹ thuật Hóa học - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510401 Công nghệ kỹ thuật Hóa học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7510401 Công nghệ kỹ thuật Hóa học - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510401 Công nghệ kỹ thuật Hóa học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế QT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế QT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin CNST - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin CNST - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin CNST - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin CNST - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin DLMT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin DLMT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin DLMT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin DLMT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin QT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin QT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7210234 Diễn viên kịch, điện ảnh-truyền hình - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét học bạ THPT 19.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7720301 Điều dưỡng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7310608 Đông Phương học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7810101 Du lịch - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7720201 Dược học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.00 Nguồn
7720201 Dược học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 570.00 Nguồn
7720201 Dược học - Xét học bạ THPT 21.00 Nguồn
7720201 Dược học - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720203 Hóa Dược - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7720203 Hóa Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720203 Hóa Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7720203 Hóa Dược - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340301 Kế toán QT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340301 Kế toán QT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340301 Kế toán QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340301 Kế toán QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340301 Kế toán - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7460108 Khoa học dữ liệu - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7440122 Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7440122 Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7440122 Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7440122 Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7420204 Khoa học y sinh - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7420204 Khoa học y sinh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7420204 Khoa học y sinh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7420204 Khoa học y sinh - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340120 Kinh doanh quốc tế - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7310109 Kinh tế số - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7310109 Kinh tế số - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7310109 Kinh tế số - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7310109 Kinh tế số - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7510301 Kỹ thuật điện, điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7480103 Kỹ thuật phần mềm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét học bạ THPT 19.00 Nguồn
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét học bạ THPT 19.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CN - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng QT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng QT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CN - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CN - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CN - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7380101 Luật - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7380101 Luật - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7380107 Luật kinh tế QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340115 Marketing - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340115 Marketing DM - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340115 Marketing DM - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340115 Marketing DM - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340115 Marketing DM - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340115 Marketing - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340115 Marketing - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340115 Marketing - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7210208 Piano - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7210208 Piano - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210208 Piano - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210208 Piano - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7320108 Quan hệ công chúng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7720802 Quản lý bệnh viện - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7720802 Quản lý bệnh viện - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7720802 Quản lý bệnh viện - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7720802 Quản lý bệnh viện - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn QT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7810201 Quản trị khách sạn QT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh QT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh QT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh DNCN - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh DNCN - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh DNCN - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh DNCN - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340404 Quản trị nhân lực - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 75.00 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.50 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 600.00 Nguồn
7720501 Răng-Hàm-Mặt - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7310401 Tâm lý học - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210205 Thanh Nhạc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210205 Thanh Nhạc - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7210205 Thanh Nhạc - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7210205 Thanh Nhạc - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7210403 Thiết kế đồ họa - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210403 Thiết kế đồ họa - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7210403 Thiết kế đồ họa - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7210403 Thiết kế đồ họa - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7580108 Thiết kế Nội thất - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7580108 Thiết kế Nội thất - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7580108 Thiết kế Nội thất - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7580108 Thiết kế Nội thất - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210404 Thiết kế thời trang - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7210404 Thiết kế thời trang - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7210404 Thiết kế thời trang - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7210404 Thiết kế thời trang - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử QT - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử QT - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử QT - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử QT - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7340122 Thương mại điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7640101 Thú y - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7640101 Thú y - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7640101 Thú y - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7640101 Thú y - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7480107 Trí tuệ nhân tạo - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7320104 Truyền thông đa phương tiện - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7520403 Vật lý y khoa - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 15.00 Nguồn
7520403 Vật lý y khoa - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7520403 Vật lý y khoa - Xét học bạ THPT 18.00 Nguồn
7520403 Vật lý y khoa - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720115 Y học cổ truyền - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.00 Nguồn
7720115 Y học cổ truyền - Xét học bạ THPT 21.00 Nguồn
7720115 Y học cổ truyền - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 570.00 Nguồn
7720115 Y học cổ truyền - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720110 Y học dự phòng - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 70.00 Nguồn
7720110 Y học dự phòng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 550.00 Nguồn
7720110 Y học dự phòng - Xét học bạ THPT 19.00 Nguồn
7720110 Y học dự phòng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.00 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.50 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Xét học bạ THPT 23.00 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 650.00 Nguồn
7720101 Y khoa (Phân hiệu Thanh Hóa) - Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội 85.00 Nguồn

Thống kê theo năm

Năm Số ngành Thấp nhất Cao nhất Trung bình
2025 278 15.00 650.00 161.03