Điểm chuẩn Đại học Thương mại năm 2025
Năm 2025, Thương mại công bố điểm chuẩn cho 67 ngành. Điểm cao nhất là 28.50 điểm, thấp nhất là 22.50 điểm, trung bình 25.85 điểm.
Chọn năm: 2025
Điểm chuẩn các ngành
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340301 | Kế toán | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.80 | Nguồn |
| 7340301 | Kế toán | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.80 | Nguồn |
| 7340301 | Kế toán | - | Xét tuyển kết hợp | 24.80 | Nguồn |
| 7340301 | Kế toán | - | Xét tuyển kết hợp | 25.80 | Nguồn |
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.00 | Nguồn |
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.70 | Nguồn |
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét tuyển kết hợp | 24.00 | Nguồn |
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét tuyển kết hợp | 25.70 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.30 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Xét tuyển kết hợp | 26.80 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.80 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Xét tuyển kết hợp | 26.30 | Nguồn |
| 7310101 | Kinh tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.70 | Nguồn |
| 7310101 | Kinh tế | - | Xét tuyển kết hợp | 24.70 | Nguồn |
| 7310101 | Kinh tế | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 | Nguồn |
| 7310101 | Kinh tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 | Nguồn |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | Xét tuyển kết hợp | 26.60 | Nguồn |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.60 | Nguồn |
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét tuyển kết hợp | 25.40 | Nguồn |
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 | Nguồn |
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 | Nguồn |
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 | Nguồn |
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét tuyển kết hợp | 24.70 | Nguồn |
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.70 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét tuyển kết hợp | 26.10 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét tuyển kết hợp | 26.80 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.80 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét tuyển kết hợp | 27.50 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.50 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét tuyển kết hợp | 26.30 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.30 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét tuyển kết hợp | 27.30 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.30 | Nguồn |
| 7340115 | Marketing | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.10 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.10 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Xét tuyển kết hợp | 26.10 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.80 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Xét tuyển kết hợp | 26.80 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.40 | Nguồn |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Xét tuyển kết hợp | 27.40 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét tuyển kết hợp | 25.40 | Nguồn |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét tuyển kết hợp | 25.80 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét tuyển kết hợp | 25.40 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.80 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét tuyển kết hợp | 28.50 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét tuyển kết hợp | 26.10 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.00 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét tuyển kết hợp | 25.00 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.20 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét tuyển kết hợp | 25.40 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét tuyển kết hợp | 25.20 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.10 | Nguồn |
| 7340122 | Thương mại điện tử | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.20 | Nguồn |
| 7340122 | Thương mại điện tử | - | Xét tuyển kết hợp | 27.20 | Nguồn |
| 7340122 | Thương mại điện tử | - | Xét tuyển kết hợp | 26.50 | Nguồn |
| 7340122 | Thương mại điện tử | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.50 | Nguồn |
| 7340122 | Thương mại điện tử | - | Xét tuyển kết hợp | 27.60 | Nguồn |
| 7340122 | Thương mại điện tử | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.60 | Nguồn |
Thống kê theo năm
| Năm | Số ngành | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 67 | 22.50 | 28.50 | 25.85 |