| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý QUẢN TRỊ HỆ THỐNG THÔNG TIN | - | Xét tuyển kết hợp | 24.80 |
Nguồn
|
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý QUẢN TRỊ HỆ THỐNG THÔNG TIN - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.20 |
Nguồn
|
| 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý QUẢN TRỊ HỆ THỐNG THÔNG TIN | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.80 |
Nguồn
|
| 7340301 | Kế toán KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP | - | Xét tuyển kết hợp | 25.80 |
Nguồn
|
| 7340301 | Kế toán KẾ TOÁN CÔNG | - | Xét tuyển kết hợp | 24.80 |
Nguồn
|
| 7340301 | Kế toán KẾ TOÁN CÔNG | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.80 |
Nguồn
|
| 7340301 | Kế toán KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.80 |
Nguồn
|
| 7340301 | Kế toán TICH HOP CHUNG CHI QUOC TE ICAEW CFAB | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.00 |
Nguồn
|
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.70 |
Nguồn
|
| 7340302 | Kiểm toán | - | Xét tuyển kết hợp | 25.70 |
Nguồn
|
| 7340302 | Kiểm toán KIỂM TOÁN TÍCH HỢP CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ ICAEW CFAB - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.00 |
Nguồn
|
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | - | Xét tuyển kết hợp | 26.80 |
Nguồn
|
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.30 |
Nguồn
|
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.80 |
Nguồn
|
| 7310101 | Kinh tế KINH TẾ VÀ QUẢN LÝ ĐẦU TƯ - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.70 |
Nguồn
|
| 7310101 | Kinh tế QUẢN LÝ KINH TẾ | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 |
Nguồn
|
| 7310101 | Kinh tế QUẢN LÝ KINH TẾ | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 |
Nguồn
|
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | Xét tuyển kết hợp | 26.60 |
Nguồn
|
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.60 |
Nguồn
|
| 7310109 | Kinh tế số PHÂN TÍCH KINH DOANH TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 |
Nguồn
|
| 7310109 | Kinh tế số PHÂN TÍCH KINH DOANH TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 |
Nguồn
|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | Xét tuyển kết hợp | 27.80 |
Nguồn
|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng LOGISTICS VÀ XUẤT NHẬP KHẨU - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.60 |
Nguồn
|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.80 |
Nguồn
|
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng LOGISTICS VÀ XUẤT NHẬP KHẨU - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét tuyển kết hợp | 26.60 |
Nguồn
|
| 7380107 | Luật kinh tế LUẬT KINH DOANH - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.70 |
Nguồn
|
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 |
Nguồn
|
| 7380107 | Luật kinh tế LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 |
Nguồn
|
| 7380107 | Luật kinh tế LUẬT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 |
Nguồn
|
| 7380107 | Luật kinh tế | - | Xét tuyển kết hợp | 25.40 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing MARKETING THƯƠNG MẠI - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.30 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.10 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing MARKETING THƯƠNG MẠI | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.30 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing MARKETING SỐ | - | Xét tuyển kết hợp | 27.50 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing MARKETING SỐ | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.50 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU | - | Xét tuyển kết hợp | 26.80 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.80 |
Nguồn
|
| 7340115 | Marketing MARKETING THƯƠNG MẠI | - | Xét tuyển kết hợp | 27.30 |
Nguồn
|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.10 |
Nguồn
|
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI | - | Xét tuyển kết hợp | 26.10 |
Nguồn
|
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI | - | Xét tuyển kết hợp | 27.40 |
Nguồn
|
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.40 |
Nguồn
|
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.80 |
Nguồn
|
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét tuyển kết hợp | 26.80 |
Nguồn
|
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Xét tuyển kết hợp | 24.80 |
Nguồn
|
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.80 |
Nguồn
|
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 |
Nguồn
|
| 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Xét tuyển kết hợp | 25.40 |
Nguồn
|
| 7810201 | Quản trị khách sạn QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 |
Nguồn
|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh KHỞI NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN KINH DOANH | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.10 |
Nguồn
|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh TIẾNG PHÁP THƯƠNG MẠI | - | Xét tuyển kết hợp | 22.50 |
Nguồn
|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh KHỞI NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN KINH DOANH | - | Xét tuyển kết hợp | 25.10 |
Nguồn
|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.80 |
Nguồn
|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh QUẢN TRỊ KINH DOANH - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 |
Nguồn
|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh TIẾNG PHÁP THƯƠNG MẠI | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.50 |
Nguồn
|
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Xét tuyển kết hợp | 25.80 |
Nguồn
|
| 7340404 | Quản trị nhân lực QUẢN TRỊ NHÂN LỰC DOANH NGHIỆP - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.80 |
Nguồn
|
| 7340404 | Quản trị nhân lực QUẢN TRỊ NHÂN LỰC DOANH NGHIỆP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.60 |
Nguồn
|
| 7340404 | Quản trị nhân lực QUẢN TRỊ NHÂN LỰC DOANH NGHIỆP | - | Xét tuyển kết hợp | 25.60 |
Nguồn
|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG | - | Xét tuyển kết hợp | 25.00 |
Nguồn
|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng TÀI CHÍNH CÔNG | - | Xét tuyển kết hợp | 25.20 |
Nguồn
|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng TÀI CHÍNH CÔNG | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.20 |
Nguồn
|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.00 |
Nguồn
|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI | - | Xét tuyển kết hợp | 26.10 |
Nguồn
|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.40 |
Nguồn
|
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.10 |
Nguồn
|
| 7340122 | Thương mại điện tử KINH DOANH SỐ | - | Xét tuyển kết hợp | 27.20 |
Nguồn
|
| 7340122 | Thương mại điện tử KINH DOANH SỐ | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.20 |
Nguồn
|
| 7340122 | Thương mại điện tử THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ - CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG CHUYÊN SÂU NGHỀ NGHIỆP QUỐC TẾ - IPOP | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 26.50 |
Nguồn
|
| 7340122 | Thương mại điện tử QUẢN TRỊ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ | - | Xét tuyển kết hợp | 27.60 |
Nguồn
|
| 7340122 | Thương mại điện tử QUẢN TRỊ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ | - | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 27.60 |
Nguồn
|