| Công nghiệp Hà Nội | 21.85 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤13 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 21.85 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤13 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 18.00 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Văn Lang | 18.00 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội TA | 18.00 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤11 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội TA | 18.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤11 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Văn Lang | 15.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 15.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|