| Tây Nguyên | 28.03 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên JR | 27.26 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 27.04 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 26.90 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên JR | 25.89 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội | 25.10 | 30 | Xét học bạ THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội | 25.10 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội K | 24.99 | 30 | Xét học bạ THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội K | 24.99 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|