| Bưu chính Viễn thông MBD | 25.50 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=16
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 24.61 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=3
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 23.93 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤2 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 23.93 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤2 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội TA | 20.10 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤3 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội TA | 20.10 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤3 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 18.00 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Văn Lang | 18.00 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 15.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Văn Lang | 15.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|