| Tây Nguyên | 28.35 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội | 28.31 | 30 | Xét học bạ THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội | 28.31 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội K | 27.78 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|
| Sư phạm Hà Nội K | 27.78 | 30 | Xét học bạ THPT | — | Công bố chung cho: PT1, PT2, PT3
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 27.52 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 24.40 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|