| Bưu chính Viễn thông | 25.67 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=8
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 01 | 23.80 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 01 | 23.80 | 30 | Xét chứng chỉ quốc tế | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 01 | 23.80 | 30 | Xét học bạ THPT | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 01 | 23.80 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 02 | 23.40 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 02 | 23.40 | 30 | Xét chứng chỉ quốc tế | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 02 | 23.40 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Kinh tế TP.HCM (UEH) 02 | 23.40 | 30 | Xét học bạ THPT | — | Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4, PT5
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 20.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 18.00 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Nguyễn Tất Thành | 15.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|