Điểm chuẩn Đại học Bách khoa Hà Nội năm 2025

Năm 2025, Bách khoa Hà Nội công bố điểm chuẩn cho 204 ngành. Điểm cao nhất là 93.92 điểm, thấp nhất là 19.00 điểm, trung bình 53.98 điểm.

Chọn năm: 2025

Điểm chuẩn các ngành

Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Phương thức Điểm chuẩn Ghi chú
7540204 Công nghệ dệt, may XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7540204 Công nghệ dệt, may Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 53.17 Nguồn
7540204 Công nghệ dệt, may Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.48 Nguồn
7540204 Công nghệ dệt, may XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 57.22 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 61.66 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.30 Nguồn
7140103 Công nghệ giáo dục XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 58.43 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin GLOBAL ICT Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 28.66 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - PHAP Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 71.83 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - NHAT Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.97 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - NHAT · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 75.17 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - PHAP · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 72.30 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - PHAP · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 74.61 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - NHAT Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 72.81 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - PHAP Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.83 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin VIET - NHAT · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 75.47 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin GLOBAL ICT · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 81.82 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin GLOBAL ICT · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 87.59 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin GLOBAL ICT Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 78.19 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 73.93 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.72 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 71.07 Nguồn
7340405 Hệ thống thông tin quản lý XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 70.05 Nguồn
7440112 Hóa học XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7440112 Hóa học Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 54.66 Nguồn
7440112 Hóa học XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7440112 Hóa học Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.19 Nguồn
7340301 Kế toán Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.11 Nguồn
7340301 Kế toán XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 64.49 Nguồn
7340301 Kế toán XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 61.14 Nguồn
7340301 Kế toán Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.13 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 83.39 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 29.19 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 54.07 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 90.61 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 93.92 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.30 Nguồn
7480101 Khoa học máy tính hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 75.04 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.90 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 73.74 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.74 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 67.02 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 62.78 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 66.54 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 72.32 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.19 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 59.34 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 63.04 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 60.20 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 64.28 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.68 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 57.81 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 62.18 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 66.15 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí hợp tác với ĐH Griffith (Úc) · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 66.05 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí hợp tác với ĐH Griffith (Úc) Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.00 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí hợp tác với ĐH Griffith (Úc) · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí hợp tác với ĐH Griffith (Úc) Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 59.49 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 62.21 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.62 Nguồn
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 64.53 Nguồn
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 60.48 Nguồn
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 63.47 Nguồn
7520116 Kỹ thuật cơ khí động lực Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.25 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 69.88 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 66.57 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 72.88 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.55 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.55 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 61.89 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 73.51 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 77.22 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 28.07 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.76 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 76.09 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 65.64 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 28.12 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 76.43 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 85.44 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 78.83 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 73.86 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 28.48 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 78.24 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 76.40 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 62.12 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.60 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 66.00 Nguồn
7520120 Kỹ thuật hàng không Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.97 Nguồn
7520402 Kỹ thuật hạt nhân Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.07 Nguồn
7520402 Kỹ thuật hạt nhân XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520402 Kỹ thuật hạt nhân Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 59.68 Nguồn
7520402 Kỹ thuật hạt nhân XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.05 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 50.88 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 56.86 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.38 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520137 Kỹ thuật in XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520137 Kỹ thuật in Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 56.88 Nguồn
7520137 Kỹ thuật in XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520137 Kỹ thuật in Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.06 Nguồn
7480106 Kỹ thuật máy tính XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 89.62 Nguồn
7480106 Kỹ thuật máy tính Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 79.86 Nguồn
7480106 Kỹ thuật máy tính XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 84.64 Nguồn
7480106 Kỹ thuật máy tính Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 28.83 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 52.63 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.22 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 61.32 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 57.82 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 56.83 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.47 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.47 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 69.12 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 64.13 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.03 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 60.12 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.72 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.18 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 67.74 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 47.99 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.00 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.02 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7420202 Kỹ thuật sinh học Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 54.30 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.38 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 55.05 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.00 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 50.08 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7540102 Kỹ thuật thực phẩm XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7520309 Kỹ thuật vật liệu Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 60.99 Nguồn
7520309 Kỹ thuật vật liệu Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.39 Nguồn
7520309 Kỹ thuật vật liệu XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 57.24 Nguồn
7520309 Kỹ thuật vật liệu XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 56.45 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 60.81 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 63.98 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.58 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh CT TIEN TIEN Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 61.77 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 64.82 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 57.34 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 58.62 Nguồn
7520212 Kỹ thuật Y sinh Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.32 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CT TIEN TIEN · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 61.42 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CT TIEN TIEN · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 59.16 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CT TIEN TIEN Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.71 Nguồn
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng CT TIEN TIEN Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 63.36 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh CHUYEN NGHIEP QUOC TE · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 61.94 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh KHKT VA CONG NGHE Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.81 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh KHKT VA CONG NGHE Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.30 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh KHKT VA CONG NGHE · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 65.73 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh KHKT VA CONG NGHE · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 61.94 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh CHUYEN NGHIEP QUOC TE Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.30 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh CHUYEN NGHIEP QUOC TE · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 65.73 Nguồn
7220201 Ngôn ngữ Anh CHUYEN NGHIEP QUOC TE Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.81 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc KHKT VA CONG NGHE · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 64.59 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc KHKT VA CONG NGHE Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.86 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc KHKT VA CONG NGHE · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 69.81 Nguồn
7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc KHKT VA CONG NGHE Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 68.14 Nguồn
7140114 Quản lí giáo dục Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.20 Nguồn
7140114 Quản lí giáo dục XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 57.70 Nguồn
7140114 Quản lí giáo dục XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 56.75 Nguồn
7140114 Quản lí giáo dục Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 61.25 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 60.05 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.90 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 62.81 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 64.15 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 51.19 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.53 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.81 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) · XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) · XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 55.00 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 46.48 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 61.94 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 65.73 Nguồn
7340101 Quản trị kinh doanh Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.30 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.81 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 61.94 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét tuyển kết hợp 65.73 Nguồn
7340201 Tài chính - Ngân hàng Toán, Tiếng Anh, Lịch sử Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.30 Nguồn
7460117 Toán tin XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 71.69 Nguồn
7460117 Toán tin XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 74.42 Nguồn
7460117 Toán tin Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.80 Nguồn
7460117 Toán tin Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 71.62 Nguồn
7520401 Vật lý Kỹ thuật Toán, Vật lí, Hóa học Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 65.19 Nguồn
7520401 Vật lý Kỹ thuật XTTN 1.2 - diện Chứng chỉ quốc tế Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 64.63 Nguồn
7520401 Vật lý Kỹ thuật Toán, Vật lí, Hóa học Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.41 Nguồn
7520401 Vật lý Kỹ thuật XTTN 1.3 - diện Hồ sơ năng lực kết hợp phỏng vấn Toán, Vật lí, Hóa học Xét tuyển kết hợp 61.23 Nguồn

Thống kê theo năm

Năm Số ngành Thấp nhất Cao nhất Trung bình
2025 204 19.00 93.92 53.98