Điểm chuẩn Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh năm 2025
Năm 2025, Luật TP.HCM công bố điểm chuẩn cho 180 ngành. Điểm cao nhất là 25.65 điểm, thấp nhất là 18.12 điểm, trung bình 21.38 điểm.
Chọn năm: 2025
Điểm chuẩn các ngành
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Phương thức | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét học bạ THPT | 21.20 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.20 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.20 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét tuyển kết hợp | 20.40 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét học bạ THPT | 20.40 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.40 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.40 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét tuyển kết hợp | 20.80 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét học bạ THPT | 20.80 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.80 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.80 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 21.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét học bạ THPT | 21.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Lịch sử, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 24.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 24.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 24.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.00 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 21.40 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 21.20 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.40 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.40 | Nguồn |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 21.40 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 24.14 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 24.14 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 24.14 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.14 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Nhật, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Nhật, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Nhật, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Tiếng Nhật, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.44 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 21.64 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Pháp, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét học bạ THPT | 21.64 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.64 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.64 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét tuyển kết hợp | 20.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét học bạ THPT | 20.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.54 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Xét tuyển kết hợp | 24.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Xét học bạ THPT | 24.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 24.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 24.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét tuyển kết hợp | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Lịch sử, Địa lí | Xét tuyển kết hợp | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét học bạ THPT | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Hóa học | Xét học bạ THPT | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Lịch sử, Địa lí | Xét học bạ THPT | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Lịch sử, Địa lí | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Tiếng Anh, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.94 | Nguồn |
| 7380101 | Luật | Toán, Lịch sử, Địa lí | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.94 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.65 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 25.65 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 25.65 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 25.65 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.75 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 22.75 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 22.75 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 22.75 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 25.35 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 25.35 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 25.35 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 25.35 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.15 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 22.15 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét học bạ THPT | 22.15 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét tuyển kết hợp | 22.15 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.75 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.75 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét học bạ THPT | 21.75 | Nguồn |
| 7380109 | Luật Thương mại quốc tế | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét tuyển kết hợp | 21.75 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.55 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét tuyển kết hợp | 20.05 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét học bạ THPT | 20.05 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.05 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.05 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Sinh học, Vật lí | Xét tuyển kết hợp | 22.25 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Sinh học, Vật lí | Xét học bạ THPT | 22.25 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Sinh học, Vật lí | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 22.25 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Sinh học, Vật lí | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.25 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 20.65 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 20.65 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.65 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.65 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 23.55 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 23.55 | Nguồn |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | Ngữ văn, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 23.55 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 19.12 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 18.92 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 21.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 21.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 21.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 21.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 19.12 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 19.12 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Lịch sử, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 18.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét học bạ THPT | 18.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 18.72 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.52 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 18.52 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét học bạ THPT | 18.52 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét tuyển kết hợp | 18.52 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.12 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 18.12 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét học bạ THPT | 18.12 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét tuyển kết hợp | 18.12 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.92 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 18.92 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét học bạ THPT | 18.92 | Nguồn |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 19.12 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Lịch sử, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 20.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 20.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 23.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 23.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 23.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 23.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét học bạ THPT | 20.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 20.20 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.00 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét học bạ THPT | 20.00 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét tuyển kết hợp | 20.00 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 19.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 19.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét học bạ THPT | 19.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét tuyển kết hợp | 19.60 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 20.40 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 20.40 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét học bạ THPT | 20.40 | Nguồn |
| 7340102 | Quản trị - Luật | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 20.40 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 22.45 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 22.45 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 22.45 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Ngữ văn, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 22.45 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét tuyển kết hợp | 19.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét học bạ THPT | 19.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 19.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Giáo dục Kinh tế và Pháp luật | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 19.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 19.65 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Lịch sử, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 19.45 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét học bạ THPT | 19.45 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét tuyển kết hợp | 19.45 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 19.25 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 19.25 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét học bạ THPT | 19.25 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Tiếng Anh, Lịch sử | Xét tuyển kết hợp | 19.25 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 18.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 18.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét học bạ THPT | 18.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xét tuyển kết hợp | 18.85 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 19.65 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Hóa học | Đánh giá đầu vào đại học trên máy tính (V-SAT) | 19.65 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Vật lí, Hóa học | Xét học bạ THPT | 19.65 | Nguồn |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | Toán, Lịch sử, Hóa học | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | 19.45 | Nguồn |
Thống kê theo năm
| Năm | Số ngành | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 180 | 18.12 | 25.65 | 21.38 |
Liên kết liên quan
- → Thông tin chung về Luật TP.HCM
- → Các trường tại Thành phố Hồ Chí Minh
- Các ngành tại trường:
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế
- → Kinh doanh quốc tế