| Thương mại | 26.10 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 26.10 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.40 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.40 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.20 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.20 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.00 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 24.51 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 22.50 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 21.76 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.75 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤5 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.75 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤5 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|