Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Các ngành đào tạo (27 ngành)
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Mã ngành: 7510105
Lĩnh vực: Công nghệ kỹ thuật
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: 7520122
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: 7480106
Lĩnh vực: Máy tính và công nghệ thông tin
Công nghệ sinh học Y Dược
Mã ngành: 7420201
Lĩnh vực: Khoa học sự sống
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 7480201
Lĩnh vực: Máy tính và công nghệ thông tin
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: 7510601
Lĩnh vực: Công nghệ kỹ thuật
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: 7520118
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật hóa học
Mã ngành: 7520301
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: 7580210
Lĩnh vực: Kiến trúc và xây dựng
Kỹ thuật điện
Mã ngành: 7520201
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật nhiệt
Mã ngành: 7520115
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Mã ngành: 7580202
Lĩnh vực: Kiến trúc và xây dựng
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: 7520320
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 7520103
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 7520130
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị
Mã ngành: 7580205
Lĩnh vực: Kiến trúc và xây dựng
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: 7520114
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
Mã ngành: 7510701
Lĩnh vực: Công nghệ kỹ thuật
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: 7850101
Lĩnh vực: Môi trường và bảo vệ môi trường
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa
Mã ngành: 7520216
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT
Mã ngành: 7480118
Lĩnh vực: Máy tính và công nghệ thông tin
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: 7520207
Lĩnh vực: Kỹ thuật
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 7540101
Lĩnh vực: Sản xuất và chế biến
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: 7580301
Lĩnh vực: Kiến trúc và xây dựng
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: 7510202
Lĩnh vực: Công nghệ kỹ thuật
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 7580201
Lĩnh vực: Kiến trúc và xây dựng
Kiến Trúc
Mã ngành: 7580101
Lĩnh vực: Kiến trúc và xây dựng
Điểm chuẩn qua các năm
| Năm | Số ngành | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 158 | 13.27 | 27.20 | 21.12 |