Điểm chuẩn Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng năm 2025

Năm 2025, Bách khoa Đà Nẵng công bố điểm chuẩn cho 158 ngành. Điểm cao nhất là 27.20 điểm, thấp nhất là 13.27 điểm, trung bình 21.12 điểm.

Chọn năm: 2025

Điểm chuẩn các ngành

Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Phương thức Điểm chuẩn Ghi chú
7480118 Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT VM - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.92 Nguồn
7480118 Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT VM - Xét tuyển kết hợp 23.68 Nguồn
7480118 Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT VM - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.68 Nguồn
7480118 Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT VM - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.67 Nguồn
7480118 Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT VM - Xét học bạ THPT 26.63 Nguồn
7510202 Công nghệ chế tạo máy - Xét tuyển kết hợp 22.50 Nguồn
7510202 Công nghệ chế tạo máy - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 21.80 Nguồn
7510202 Công nghệ chế tạo máy - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 15.89 Nguồn
7510202 Công nghệ chế tạo máy - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.50 Nguồn
7510701 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.35 Nguồn
7510701 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu - Xét học bạ THPT 25.22 Nguồn
7510701 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu - Xét tuyển kết hợp 21.35 Nguồn
7510701 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 15.17 Nguồn
7510701 Công nghệ dầu khí và khai thác dầu - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 20.58 Nguồn
7510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng - Xét tuyển kết hợp 18.85 Nguồn
7510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng - Xét học bạ THPT 23.65 Nguồn
7510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.85 Nguồn
7510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 17.38 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 20.73 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.50 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét học bạ THPT 25.30 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Xét tuyển kết hợp 21.50 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 15.25 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược A - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.48 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược A - Xét học bạ THPT 26.51 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược A - Xét tuyển kết hợp 23.48 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược A - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.72 Nguồn
7420201 Công nghệ sinh học Y Dược A - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.51 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin A - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.50 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin B - Xét tuyển kết hợp 27.20 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét tuyển kết hợp 25.57 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin B - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.20 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.57 Nguồn
7480201 Công nghệ thông tin A - Xét tuyển kết hợp 22.50 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 20.30 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét tuyển kết hợp 21.10 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 15.00 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.10 Nguồn
7540101 Công nghệ thực phẩm - Xét học bạ THPT 25.08 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Xét tuyển kết hợp 18.50 Nguồn
7580101 Kiến Trúc - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.50 Nguồn
7580301 Kinh tế xây dựng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 19.40 Nguồn
7580301 Kinh tế xây dựng - Xét tuyển kết hợp 20.39 Nguồn
7580301 Kinh tế xây dựng - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 14.58 Nguồn
7580301 Kinh tế xây dựng - Xét học bạ THPT 24.66 Nguồn
7580301 Kinh tế xây dựng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.39 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.93 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 23.95 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 17.68 Nguồn
7520114 Kỹ thuật cơ điện tử - Xét tuyển kết hợp 24.93 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí A - Xét học bạ THPT 26.61 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí A - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.65 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí B - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.58 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí B - Xét tuyển kết hợp 23.33 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí B - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.43 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí B - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.33 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí A - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.64 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí A - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.90 Nguồn
7520103 Kỹ thuật cơ khí A - Xét tuyển kết hợp 23.65 Nguồn
7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.20 Nguồn
7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Xét tuyển kết hợp 18.20 Nguồn
7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 16.48 Nguồn
7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Xét học bạ THPT 23.12 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.83 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.56 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện - Xét học bạ THPT 26.55 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.55 Nguồn
7520201 Kỹ thuật điện - Xét tuyển kết hợp 23.55 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.65 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông VM - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.24 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Xét học bạ THPT 27.15 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Xét tuyển kết hợp 24.65 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 23.70 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 17.42 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 27.00 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A - Xét tuyển kết hợp 27.00 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông VM - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.40 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông VM - Xét tuyển kết hợp 23.09 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông VM - Xét học bạ THPT 26.26 Nguồn
7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông VM - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.09 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 18.88 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 24.93 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa - Xét tuyển kết hợp 26.13 Nguồn
7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 26.13 Nguồn
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 15.08 Nguồn
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - Xét tuyển kết hợp 21.27 Nguồn
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 20.51 Nguồn
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.27 Nguồn
7520118 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp - Xét học bạ THPT 25.17 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 23.26 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 24.17 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học - Xét học bạ THPT 26.88 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học - Xét tuyển kết hợp 24.17 Nguồn
7520301 Kỹ thuật hóa học - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 17.00 Nguồn
7480106 Kỹ thuật máy tính - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 25.25 Nguồn
7480106 Kỹ thuật máy tính - Xét tuyển kết hợp 25.25 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường - Xét tuyển kết hợp 18.10 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 13.27 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.10 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường - Xét học bạ THPT 23.03 Nguồn
7520320 Kỹ thuật môi trường - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 16.35 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt A - Xét tuyển kết hợp 21.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt A - Xét học bạ THPT 25.02 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Xét học bạ THPT 25.60 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Xét tuyển kết hợp 22.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 21.33 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 15.59 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt A - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 21.00 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt A - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 14.97 Nguồn
7520115 Kỹ thuật nhiệt A - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 20.13 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.83 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 23.56 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô - Xét tuyển kết hợp 23.56 Nguồn
7520130 Kỹ thuật ô tô - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.56 Nguồn
7520122 Kỹ thuật Tàu thủy - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 18.03 Nguồn
7520122 Kỹ thuật Tàu thủy - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 13.97 Nguồn
7520122 Kỹ thuật Tàu thủy - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.30 Nguồn
7520122 Kỹ thuật Tàu thủy - Xét học bạ THPT 23.98 Nguồn
7520122 Kỹ thuật Tàu thủy - Xét tuyển kết hợp 19.30 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Xét tuyển kết hợp 19.50 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.50 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Xét học bạ THPT 24.12 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 18.20 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 14.09 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng A - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.10 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng A - Xét học bạ THPT 23.84 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng A - Xét tuyển kết hợp 19.10 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng B - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.60 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng B - Xét học bạ THPT 24.19 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng B - Xét tuyển kết hợp 19.60 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng B - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 18.38 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng B - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 14.14 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng C - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 20.25 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng C - Xét học bạ THPT 24.58 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng C - Xét tuyển kết hợp 20.25 Nguồn
7580201 Kỹ thuật xây dựng C - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 19.28 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị - Xét học bạ THPT 22.95 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị A - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 17.25 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị A - Xét học bạ THPT 22.41 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 18.00 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị - Xét tuyển kết hợp 18.00 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 16.23 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị A - Xét tuyển kết hợp 17.25 Nguồn
7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị A - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 15.20 Nguồn
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy - Xét học bạ THPT 21.88 Nguồn
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 16.50 Nguồn
7580202 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy - Xét tuyển kết hợp 16.50 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 22.23 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 16.13 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp - Xét tuyển kết hợp 22.93 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp - Xét học bạ THPT 26.15 Nguồn
7510601 Quản lý công nghiệp - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 22.93 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT 19.35 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Xét học bạ THPT 24.02 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Xét tuyển kết hợp 19.35 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Đánh giá năng lực ĐHQG TP.HCM 18.05 Nguồn
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội 14.00 Nguồn

Thống kê theo năm

Năm Số ngành Thấp nhất Cao nhất Trung bình
2025 158 13.27 27.20 21.12