| Bưu chính Viễn thông | 25.80 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=3
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 23.94 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 23.60 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV=1
Nguồn
|
| Ngân hàng | 23.53 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 23.48 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=7
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 23.09 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤5 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 23.09 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤5 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 22.25 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤3 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 22.25 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤3 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT5
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 22.20 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=8
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 21.50 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 20.96 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|