| Thương mại | 25.80 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.80 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 24.80 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 24.80 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 23.44 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 22.50 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=6
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 21.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV=1
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 20.44 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 20.30 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.25 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤4 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.25 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤4 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤16 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.00 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤16 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 19.20 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|