| Thương mại | 28.50 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.80 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.80 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.40 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.40 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.10 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 25.10 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 24.20 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=5
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 23.94 | 30 | Xét học bạ THPT | — |
Nguồn
|
| Bưu chính Viễn thông | 22.75 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV<=13
Nguồn
|
| Thương mại | 22.50 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — |
Nguồn
|
| Thương mại | 22.50 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Quy Nhơn | 21.70 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Tây Nguyên | 20.96 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — |
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.25 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤14 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.25 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤14 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.00 | 30 | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT | — | TTNV≤12 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|
| Công nghiệp Hà Nội | 20.00 | 30 | Xét tuyển kết hợp | — | TTNV≤12 · Công bố chung cho: PT2, PT3, PT4
Nguồn
|